Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
work of art


noun
art that is a product of one of the fine arts (especially a painting or sculpture of artistic merit) (Freq. 3)
Hypernyms:
art, fine art
Hyponyms:
magnum opus, objet d'art, art object, piece, pastiche,
period piece, warhorse


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.